Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yóu*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Thư tín, thư điện tử (email)

Âm Hán Việt

bưu kiện

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 发 (gửi) hoặc 收 (nhận)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bưu kiện

Từng chữ

  • bưunhà trạm (truyền tin)
  • kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt

Tầng từ vựng

邮件 thường dùng trong văn viết và giao tiếp công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 简短 '发邮件' hoặc '邮件来le'. Email cá nhân có thể dùng '私人邮件', email công việc là '工作邮件'.

Câu ví dụ

  • 我昨天给他发了一封邮件。Wǒ zuótiān gěi tā fā le yī fēng yóujiàn. thanh 3
  • 请查收你的邮件。Qǐng cháshōu nǐ de yóujiàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 发邮件fā yóujiàn thanh 1
  • 收邮件shōu yóujiàn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.