Nghĩa tiếng Việt
nhà trạm (truyền tin)
Âm Hán Việt
bưu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 邑
- Số nét
- 7 nét
邮 (giản thể của 郵) là chữ hội ý: phần phải 阝 (bộ Ấp, thành ấp) + phần trái 垂 (xa, ngoài biên — trong giản thể thay bằng 由). Ý: 'trạm chuyển thư ở vùng xa'. Vẫn là hội ý sau giản hoá.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các từ khác để chỉ các sự vật liên quan đến bưu chính hoặc làm động từ gửi thư.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bưu" = trạm thư. Nhớ: 由 (lý do, từ đâu) đi đến 阝 (thành ấp) — thư từ phải đi đường xa từ nơi này đến nơi khác, đó là 'bưu'.
Gương Hán-Việt
'Bưu' trong bưu điện, bưu phẩm, bưu kiện, bưu chính, bưu tá, bưu thiếp.
Mở khoá kiến thức
Biết 邮 mở khoá 邮局 (bưu cục - bưu điện), 邮票 (bưu phiếu - tem), 邮件 (bưu kiện - thư), 邮箱 (bưu sương - hộp thư), 邮政 (bưu chính).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 邮 là giản thể của 郵 — chữ hội ý ghép 垂 (xa, ngoài biên, vùng heo hút) với 邑 (thành ấp, viết thành 阝 khi đứng bên phải). Nghĩa gốc là 'trạm chuyển thư, nhà trạm ở vùng xa'. Trong giản thể, 垂 được thay bằng 由 cho gọn nét; chữ vẫn giữ nghĩa 'bưu điện, dịch vụ thư tín'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我要去邮局寄信。
Tôi đi bưu điện gửi thư.
- 请给我一张邮票。
Hãy cho tôi một con tem.
- 我的邮箱里有很多邮件。
Trong hộp thư của tôi có rất nhiều thư.
- 电子邮件比信快多了。
Email nhanh hơn thư rất nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.