Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yóu

Nghĩa tiếng Việt

bơi dưới nước

Âm Hán Việt

du

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 游 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

游 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 斿 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 斿 cũng gợi nghĩa 'đi lại, chu du', vì vậy 游 đồng thời mang nghĩa 'bơi' và 'đi chơi'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hoạt động di chuyển dưới nước hoặc đi du lịch, vui chơi giải trí.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đứng một mình thường chỉ 'bơi'. Nếu du lịch phải ghép: 旅游 (du lịch), 游览 (tham quan), 游玩 (vui chơi).

  • /yóu/bơi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": dưới nước (氵) lá cờ (斿) phất phơ — bơi đi du ngoạn, nên 游 nghĩa 'bơi, đi chơi, du lịch'.

Gương Hán-Việt

'du' trong 'du lịch' (旅游), 'du học', 'ngao du'

Mở khoá kiến thức

Nắm 游 mở khoá 游泳, 旅游, 游戏, 导游 — bộ từ cốt lõi về giải trí và du lịch.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

游 bronze 1
Kim văn
游 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 游 là chữ hình thanh: 水/氵 (thuỷ — nước) làm nghĩa phù, 斿 (du) làm thanh phù. Wiktionary còn lưu ý thanh phù 斿 vốn có hình lá cờ phất phơ — gợi liên tưởng đến chuyển động, du ngoạn. Vì vậy 游 chỉ cả 'bơi lội trong nước' lẫn 'rong chơi, du lịch'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 3huan thanh 5yóu thanh 2yǒng. thanh 3

    Tôi thích bơi.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 4 thanh 3yóu thanh 2ba. thanh 5

    Chúng ta đi du lịch nhé.

  • thanh 1zài thanh 4wán thanh 2yóu thanh 2xì. thanh 4

    Anh ấy đang chơi game.

  • dǎo thanh 3yóu thanh 2hěn thanh 3hǎo. thanh 3

    Hướng dẫn viên rất tốt.

  • 鱼在水中游来游去。Yú zài shuǐzhōng yóulái-yóuqù. thanh 2

  • 我们去年去欧洲游了一圈。Wǒmen qùnián qù Ōuzhōu yóu le yì quān. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'yóu', cùng có bộ 氵 bên trái, dễ nhầm khi viết

  • đồng âm 'yóu', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.