Từ vựng tiếng Trung
chū*yóu出
游
Nghĩa tiếng Việt
đi du lịch
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp mở)
5 nét
游
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' có hai phần trên và dưới giống như hai bàn chân, biểu thị sự di chuyển ra ngoài.
- Chữ '游' có bộ thủy (氵) bên trái biểu thị nước, và phần còn lại biểu thị sự di chuyển, thường liên quan đến việc đi lại hoặc du lịch trong nước.
→ Sự kết hợp của hai chữ này mang ý nghĩa đi ra ngoài để du lịch hoặc dạo chơi.
Từ ghép thông dụng
出发
khởi hành
旅游
du lịch
出门
ra ngoài