Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū*yóu

Nghĩa tiếng Việt

đi du lịch, đi chơi

Âm Hán Việt

xuất du

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp mở)

5 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết hoặc các thông báo chính thức về kế hoạch đi lại, dã ngoại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất du

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • dubơi dưới nước

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho đi chơi ngắn ngày, du lịch gần.

Câu ví dụ

  • 周末和家人出游Zhōumò hé jiārén chūyóu thanh 1

    Cuối tuần đi chơi với gia đình

  • 计划去郊外出游Jìhuà qù jiāowài chūyóu thanh 4

    Kế hoạch đi du lịch ngoại ô

  • 春日出游chūnrì chūyóu thanh 1

    Đi chơi ngày xuân

Kết hợp thường gặp

  • 全家出游quánjiā chūyóu thanh 2

    cả gia đình đi du lịch

  • 外出游玩wàichū yóuwán thanh 4

    ra ngoài chơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.