Nghĩa tiếng Việt
do, bởi vì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
由 là chữ tượng hình (liushu=p): vẽ mầm non hoặc lá vươn ra từ thân cây 木, hoặc theo cách hiểu khác là quả bưởi non. Vì là chữ độc lập, các bộ phận không tách thành biểu âm-biểu nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yóu/bởi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: do
Mẹo nhớ
Hán-Việt "do": hình mầm cây vươn ra — mọi sự đều 'do' đâu mà ra; nhớ 由于 (do vì), 理由 (lý do), 自由 (tự do).
Gương Hán-Việt
'do' trong 'lý do', 'tự do', 'do bởi'
Mở khoá kiến thức
Học 由 là mở 由于, 理由, 自由, 由此 — nhóm từ chỉ nguyên nhân và tự do HSK 4-5.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 由 là chữ tượng hình, ban đầu vẽ mầm non hoặc lá đang mọc từ cây 木; có thể là chữ gốc của 㽕, phần trên về sau tách ra thành 由. Một cách diễn giải khác cho rằng đây là phần trên của chữ giáp cốt 柚 (cây bưởi), mô tả chính quả bưởi. Từ ý 'mọc ra, vươn ra', chữ phát triển nghĩa 'từ đâu mà ra, lý do, do bởi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 由于下雨,我们没去公园。
Do trời mưa, chúng tôi không đi công viên.
- 请告诉我你的理由。
Xin hãy cho tôi biết lý do của bạn.
- 他热爱自由的生活。
Anh ấy yêu cuộc sống tự do.
- 这次会议由他主持。
Cuộc họp lần này do anh ấy chủ trì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.