Từ vựng tiếng Trung
bù*yóu*de

Nghĩa tiếng Việt

không thể không

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 不: Nhìn giống một dấu chấm và một nét ngang, mang ý nghĩa phủ định hoặc không có.
  • 由: Biểu thị hình ảnh của một mảnh đất, gợi ý sự điều khiển hoặc quyền hạn.
  • 得: Kết hợp của bộ '彳' (bước đi) và chữ '直' (thẳng), thể hiện ý nghĩa đạt được hoặc có thể.

Không thể tự mình làm hoặc ngăn cản điều gì đó xảy ra.

Từ ghép thông dụng

不可bùkě

không thể

自由zìyóu

tự do

得到dédào

đạt được