Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
bù*yóu*de

Nghĩa tiếng Việt

không thể không,不由自主

Âm Hán Việt

bất do đắc

3 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ để chỉ một hành động xảy ra tự nhiên, không tự chủ được

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất do đắc

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • dodo, bởi vì
  • đắcđược; trúng, đúng

Tầng từ vựng

Phó từ chỉ phản ứng tự nhiên không thể kiểm soát được.

Câu ví dụ

  • 不由得笑了Bùyóude xiào le thanh 4
  • 他不由得地想起了过去Tā bùyóude de xiǎngqǐ le guòqù thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 不由得笑
  • 不由得想
  • 不由自主地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.