Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ để chỉ một hành động xảy ra tự nhiên, không tự chủ được
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất do đắc
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 由dodo, bởi vì
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Phó từ chỉ phản ứng tự nhiên không thể kiểm soát được.
Câu ví dụ
- 不由得笑了
- 他不由得地想起了过去
Kết hợp thường gặp
- 不由得笑
- 不由得想
- 不由自主地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.