Từ vựng tiếng Trung
bù*yóu
zì*zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

không tự chủ được

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 不: biểu thị sự phủ định.
  • 由: liên quan đến sự kiểm soát hoặc nguồn gốc.
  • 自: thể hiện tự thân, tự mình.
  • 主: nói về chủ thể, người đứng đầu.

不由自主 diễn tả việc không thể tự mình kiểm soát bản thân, làm việc một cách vô thức.

Từ ghép thông dụng

ān

bất an

yóu

tự do

zhǔdòng

chủ động