Nghĩa tiếng Việt
người đứng đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
主 là chữ tượng hình, vẽ cây đèn với ngọn lửa cháy trên đỉnh; vốn là chữ gốc của 炷 (bấc đèn), về sau được dùng để chỉ "người chủ, chủ nhân".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǔ/quản lý, chịu trách nhiệm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chủ": chấm 丶 trên đầu là ngọn lửa của cây đèn 王 – đèn là trung tâm sáng trong nhà, ai trông coi đèn là chủ nhà; nên 主 nghĩa là chủ, chủ nhân, chủ trì.
Gương Hán-Việt
"chủ" trong chủ nhân, chủ tịch, chủ động, chủ yếu, dân chủ.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 主 mở khoá: 主人, 主要, 主意, 主动, 民主, 公主.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Trong giáp cốt và kim văn, 主 vẽ một cây đèn hoặc đuốc với ngọn lửa cháy trên đỉnh; đây vốn là chữ gốc của 炷 (chú – bấc đèn). Wiktionary cũng nhắc đến cách giải thích khác: hình bài vị thờ thần trong miếu (đồng với 示). Vì ngọn lửa hay bài vị đều là trung tâm được tôn thờ, chữ được mượn để chỉ "chủ nhân, người đứng đầu, người làm chủ".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是这家公司的主人。
Anh ấy là chủ của công ty này.
- 我有一个好主意。
Tôi có một ý hay.
- 学习要主动。
Học tập phải chủ động.
- 这是最主要的问题。
Đây là vấn đề chủ yếu nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.