Từ vựng tiếng Trung
wéi*zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

chủ yếu là, lấy... làm chính

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cấu trúc 以...为主 (yǐ...wéizhǔ) để chỉ yếu tố chính, chủ đạo. Dùng cho cả danh từ (ngành nghề, nội dung) và động từ (hoạt động). Có thể mở rộng thành 以A为主, 以B为辅 (chủ yếu là A, bổ trợ là B).

Câu ví dụ

  • 这个地区以农业为主Zhège dìqū yǐ nóngyè wéizhǔ thanh 4

    Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp

  • 我的工作以英语为主Wǒ de gōngzuò yǐ yīngyǔ wéizhǔ thanh 3

    Công việc của tôi chủ yếu dùng tiếng Anh

  • 饮食以蔬菜为主Yǐnshí yǐ shūcài wéizhǔ thanh 3

    Ăn uống chủ yếu là rau

  • 这次会议以讨论为主Zhè cì huìyì yǐ tǎolùn wéizhǔ thanh 4

    Cuộc họp này chủ yếu là thảo luận

  • 以中文为主yǐ zhōngwén wéizhǔ thanh 3

    chủ yếu bằng tiếng Trung

Kết hợp thường gặp

  • 为主的是wéizhǔ de shì thanh 2

    điều chủ yếu là

  • 为主成分wéizhǔ chéngfèn thanh 2

    thành phần chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.