Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词Phó từ副词
wèi*shén*me

Nghĩa tiếng Việt

tại sao

Âm Hán Việt

vị thậm ma

3 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词Phó từ副词

Dùng để hỏi nguyên nhân, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ làm trạng ngữ

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

vị thậm ma

Từng chữ

  • vịbởi vì; giúp cho
  • thậmhàng chục (hàng gồm 10 lính); một quyển; các đồ lặt vặt
  • mabé nhỏ; vậy (trợ ngữ)

Tầng từ vựng

Đại từ hỏi lý do, nguyên nhân.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.