Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu liên quan đến các sự kiện, hội nghị, thi đấu thể thao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đông đạo chủ
Từng chữ
- 东đôngphía đông, phương đông
- 道đạođường, tia; đạo; nói
- 主chủngười đứng đầu
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ người tổ chức và tiếp đãi khách trong một sự kiện.
Câu ví dụ
- 我们是东道主
- 东道主关系
Kết hợp thường gặp
- 做东道主
- 东道主国家
- 东道主身份
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.