Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với lượng từ 个 và kết hợp với động từ 出 hoặc 想 để diễn đạt việc nảy ra ý kiến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ ý
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Trong văn cảnh hàng ngày, 主 ý thường được dùng khi đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch. Đối với 意见, 主 ý mang tính 'đề xuất giải pháp' hơn là 'phản biện'. Có thể nói 拿主意 để chỉ việc ra quyết định, 定主意 để chỉ việc quyết định làm gì.
Câu ví dụ
- 我有个好主意。
- 你有什么主意吗?
Kết hợp thường gặp
- 好主意
- 拿主意
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.