Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔ*yì

Nghĩa tiếng Việt

chủ ý, ý kiến, kế hoạch; ý tưởng hoặc quyết định mà một người đã nghĩ ra

Âm Hán Việt

chủ ý

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với lượng từ 个 và kết hợp với động từ 出 hoặc 想 để diễn đạt việc nảy ra ý kiến

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ ý

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

Tầng từ vựng

Trong văn cảnh hàng ngày, 主 ý thường được dùng khi đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch. Đối với 意见, 主 ý mang tính 'đề xuất giải pháp' hơn là 'phản biện'. Có thể nói 拿主意 để chỉ việc ra quyết định, 定主意 để chỉ việc quyết định làm gì.

Câu ví dụ

  • 我有个好主意。Wǒ yǒu gè hǎo zhǔyì. thanh 3
  • 你有什么主意吗?Nǐ yǒu shénme zhǔyì ma? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 好主意hǎo zhǔyì thanh 3
  • 拿主意ná zhǔyì thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.