Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm hậu tố kết hợp sau các danh từ hoặc tính từ để tạo thành học thuyết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ nghĩa
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHậu tố tạo từ chỉ các hệ tư tưởng, triết lý chính trị, xã hội, kinh tế. Thường kết hợp với danh từ khác.
Câu ví dụ
- 资本主义
Chủ nghĩa tư bản
- 社会主义
Chủ nghĩa xã hội
- 爱国主义
Chủ nghĩa yêu nước
- 我坚持个人主义
Tôi theo đuổi chủ nghĩa cá nhân
- 现实主义
Chủ nghĩa hiện thực
Kết hợp thường gặp
- 个人主义
chủ nghĩa cá nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.