Chủ đề · New HSK 7-9
Giáo dục và Khoa học II
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
取经qǔ*jīnghọc hỏi kinh nghiệm师范shī*fànsư phạm师长shī*zhǎnggiáo viên师范shī*fàntrường sư phạm师资shī*zīgiáo viên素养sù*yǎngtrình độ học vấn探险tàn*xiǎnthám hiểm学业xué*yèhọc tập夜校yè*xiàotrường đêm退学tuì*xuébỏ học外行wài*hángnghiệp dư温习wēn*xíôn tập文盲wén*mángmù chữ文凭wén*píngbằng tốt nghiệp文人wén*rénnhà văn无知wú*zhīvô tri, thiếu hiểu biết吸取xī*qǔhấp thụ心得xīn*déhiểu biết, nhận thức学历xué*lìhọc vấn学士xué*shìcử nhân学说xué*shuōhọc thuyết学堂xué*tángtruờng học学艺xué*yìhọc nghệ研讨yán*tǎonghiên cứu và thảo luận演练yǎn*liàndiễn tập用功yòng*gōngchăm chỉ, cần cù院士yuàn*shìviện sĩ招收zhāo*shōutuyển dụng治学zhì*xuénghiên cứu học thuật主义zhǔ*yìý tưởng, hệ tư tưởng专著zhuān*zhùchuyên khảo转学zhuǎn*xuéchuyển trường钻研zuān*yánnghiên cứu chuyên sâu讨tǎothảo luận贯通guàn*tōngthông thạo