Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tính trang trọng, thường làm chủ ngữ hoặc vị ngữ trong văn viết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trị học
Từng chữ
- 治trịcai trị
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa治学 là từ văn vẻ/học thuật, thường dùng khi nói về học giả, nhà nghiên cứu. Không dùng cho học sinh phổ thông.
Câu ví dụ
- 他治学严谨,每篇论文都有充分的依据。
Ông ấy nghiên cứu học thuật rất nghiêm cẩn, mỗi luận văn đều có căn cứ đầy đủ.
- 这位教授治学多年,著作等身。
Vị giáo sư này nghiên cứu nhiều năm, tác phẩm chất như núi.
- 治学态度决定了一个学者的水平。
Thái độ nghiên cứu quyết định trình độ của một học giả.
- 他从年轻时就开始治学,专注于历史研究。
Anh ấy bắt đầu nghiên cứu học thuật từ trẻ, tập trung vào nghiên cứu lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 治学严谨
nghiên cứu nghiêm cẩn
- 治学态度
thái độ nghiên cứu học thuật
- 治学方法
phương pháp nghiên cứu học thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.