Từ vựng tiếng Trung
zhì*xué

Nghĩa tiếng Việt

Trị học — chuyên tâm nghiên cứu học thuật, theo đuổi và làm chủ một lĩnh vực tri thức. Mang hàm ý nghiêm túc, có phương pháp.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

治学 là từ văn vẻ/học thuật, thường dùng khi nói về học giả, nhà nghiên cứu. Không dùng cho học sinh phổ thông.

Câu ví dụ

  • 他治学严谨,每篇论文都有充分的依据。Tā zhìxué yánjǐn, měi piān lùnwén dōu yǒu chōngfèn de yījù. thanh 1

    Ông ấy nghiên cứu học thuật rất nghiêm cẩn, mỗi luận văn đều có căn cứ đầy đủ.

  • 这位教授治学多年,著作等身。Zhè wèi jiàoshòu zhìxué duō nián, zhùzuò děng shēn. thanh 4

    Vị giáo sư này nghiên cứu nhiều năm, tác phẩm chất như núi.

  • 治学态度决定了一个学者的水平。Zhìxué tàidù juédìngle yīgè xuézhě de shuǐpíng. thanh 4

    Thái độ nghiên cứu quyết định trình độ của một học giả.

  • 他从年轻时就开始治学,专注于历史研究。Tā cóng niánqīng shí jiù kāishǐ zhìxué, zhuānzhù yú lìshǐ yánjiū. thanh 1

    Anh ấy bắt đầu nghiên cứu học thuật từ trẻ, tập trung vào nghiên cứu lịch sử.

Kết hợp thường gặp

  • 治学严谨zhìxué yánjǐn thanh 4

    nghiên cứu nghiêm cẩn

  • 治学态度zhìxué tàidù thanh 4

    thái độ nghiên cứu học thuật

  • 治学方法zhìxué fāngfǎ thanh 4

    phương pháp nghiên cứu học thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.