Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ治安 chỉ tình trạng an ninh, trật tự xã hội. "维持治安" là giữ gìn an ninh trật tự.
Câu ví dụ
- 这里的治安很好。
An ninh ở đây rất tốt.
- 警察负责维持治安。
Cảnh sát chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh.
Kết hợp thường gặp
- 治安管理
- 治安状况
- 社会治安
- 维持治安
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.