Từ vựng tiếng Trung
zhì*ān

Nghĩa tiếng Việt

an ninh công cộng; trật tự an toàn

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

治安 chỉ tình trạng an ninh, trật tự xã hội. "维持治安" là giữ gìn an ninh trật tự.

Câu ví dụ

  • 这里的治安很好。Zhèlǐ de zhì'ān hěn hǎo. thanh 4

    An ninh ở đây rất tốt.

  • 警察负责维持治安。Jǐngchá fùzé wéichí zhì'ān. thanh 3

    Cảnh sát chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh.

Kết hợp thường gặp

  • 治安管理 thanh 5
  • 治安状况 thanh 5
  • 社会治安 thanh 5
  • 维持治安 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.