Chủ đề · HSK 6
Tội ác va hình phạt
45 từ vựng · 45 có audio
Tiến độ học0/45 · 0%
触犯chù*fànxúc phạm非法fēi*fǎbất hợp pháp抢劫qiǎng*jiécướp人质rén*zhìcon tin刑事xíng*shìhình sự伪造wěi*zàogiả mạo投机tóu*jīđầu cơ; sự đầu cơ贿赂huì*lùhối lộ凶手xiōng*shǒusát nhân贼zéikẻ trộm贼zéikẻ phản bội走私zǒu*sībuôn lậu歹徒dǎi*tútội phạm匪徒fěi*túkẻ cướp流氓liú*mángkẻ côn đồ盗窃dào*qiètrộm cắp诈骗zhà*piànlừa đảo贪污tān*wūtham ô弊端bì*duāntham nhũng串chuànchuỗi串chuànâm mưu绑架bǎng*jiàbắt cóc暴力bào*lìbạo lực, sức mạnh辨认biàn*rènnhận ra查获chá*huòtruy tìm và thu giữ捕捉bǔ*zhuōsăn bắt逮捕dài*bǔbắt giữ释放shì*fànggiải phóng公安局gōng'ān*júcục công an目睹mù*dǔchứng kiến监狱jiān*yùnhà tù拘留jū*liúgiam giữ追究zhuī*jiūtruy cứu trách nhiệm搜索sōu*suǒtìm kiếm探索tàn*suǒkhám phá治安zhì'ānan ninh công cộng探索tàn*suǒtìm kiếm巡逻xún*luótuần tra揭发jiē*fāphơi bày现场xiàn*chǎnghiện trường, địa điểm遭受zāo*shòuchịu陷害xiàn*hàibẫy贩卖fàn*màibuôn bán策划cè*huàlập kế hoạch打击dǎ*jīđánh