Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ sự kiện, dự án hoặc làm danh từ chỉ bản kế hoạch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sách hoạch
Từng chữ
- 策sáchthẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa
- 划hoạchchèo thuyền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa策划 thiên về việc vạch ra ý tưởng và kế hoạch tổng thể (thường mang tính sáng tạo hoặc chiến lược). Phân biệt với 计划 (kế hoạch — thiên về thực hiện chi tiết cụ thể hơn) và 筹划 (chuẩn bị, tổ chức).
Câu ví dụ
- 他们策划了一场精彩的活动
Họ đã lên kế hoạch cho một sự kiện tuyệt vời
- 这部电影由著名导演策划和执导
Bộ phim này được đạo diễn nổi tiếng lên ý tưởng và chỉ đạo
- 营销团队正在策划新的推广活动
Nhóm marketing đang lên kế hoạch cho chiến dịch quảng bá mới
- 警察发现他们策划抢劫
Cảnh sát phát hiện họ đang lên kế hoạch cướp
Kết hợp thường gặp
- 策划活动
lên kế hoạch sự kiện
- 营销策划
hoạch định marketing
- 策划人
người lên ý tưởng, planner
- 精心策划
lên kế hoạch tỉ mỉ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.