Chủ đề · New HSK 6
Động từ
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
塞sāinhét领取lǐng*qǔnhận (lĩnh)衡量héng*liángđo lường埋máichôn掏tāolấy ra添tiānthêm除chúloại bỏ持有chí*yǒunắm giữ打发dǎ*fagửi đi, đuổi đi吊diàotreo接收jiē*shōunhận揭jiēnâng lên捡jiǎnnhặt lên料liàomong đợi纠正jiū*zhèngsửa chữa肯kěnđồng ý策划cè*huàlập kế hoạch看作kàn*zuòcoi như认同rèn*tóngđồng ý晓得xiǎo*debiết作废zuò*fèitrở nên vô hiệu融合róng*héSự kết hợp混合hùn*hétrộn混hùntrộn支撑zhī*chēngchống đỡ撑chēnghỗ trợ