Từ vựng tiếng Trung
jiū*zhèng纠
正
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
纠
Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ)
5 nét
正
Bộ: 止 (dừng lại)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '纠' gồm bộ '纟' (sợi tơ nhỏ) kết hợp với chữ '丩' (kết hợp, cột lại). Điều này gợi ý đến việc điều chỉnh hay cải chính một thứ gì đó gắn bó hay rối rắm.
- Chữ '正' gồm bộ '止' (dừng lại) kết hợp với nét ngang trên cùng. Điều này thể hiện ý nghĩa dừng lại để sửa chữa, làm cho chính xác hay đúng đắn.
→ Từ '纠正' có nghĩa là sửa chữa hay điều chỉnh để trở nên chính xác hoặc đúng đắn.
Từ ghép thông dụng
纠正
sửa chữa, điều chỉnh
纠纷
tranh chấp, mâu thuẫn
调整
điều chỉnh