Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là người để đuổi đi hoặc thời gian để tiêu khiển
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả phát
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打发 có thanh điệu nhẹ ở âm tiết thứ hai (dǎ·fa). Dùng chủ yếu trong khẩu ngữ. Nghĩa 'đuổi/giải quyết cho qua' mang hàm ý thiếu tôn trọng. Nghĩa 'giết thời gian' trung tính hơn.
Câu ví dụ
- 他用看书来打发时间
Anh ấy dùng việc đọc sách để giết thời gian
- 把那个推销员打发走
Đuổi người bán hàng rong đó đi
- 随便打发一顿饭
Ăn qua loa cho xong một bữa
- 她不知道怎么打发这漫长的夜晚
Cô ấy không biết làm gì để qua đêm dài
Kết hợp thường gặp
- 打发时间
giết thời gian
- 打发走
đuổi đi, giải quyết cho đi
- 打发日子
qua ngày, sống qua loa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.