Từ vựng tiếng Trung
diào

Nghĩa tiếng Việt

treo

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '吊' gồm có bộ '口' (miệng) và phần bên phải giống như cái móc treo.
  • Điều này có thể gợi nhớ đến hành động treo lơ lửng một vật nào đó, mà miệng có thể dùng để gọi hoặc hét lên khi vật đó bị treo.

Ý nghĩa của chữ này là treo hoặc móc.

Từ ghép thông dụng

吊桥diàoqiáo

cầu treo

吊车diàochē

xe cần cẩu

吊灯diàodēng

đèn treo