Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ đứng sau chủ ngữ số nhiều hoặc làm danh từ đứng sau các tính từ chỉ mức độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dung, dong hợp
Từng chữ
- 融dung, dongtan ra; hoà tan; lưu thông
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa融合 nhấn mạnh quá trình hòa tan không thể tách rời, sâu hơn 结合 (kết hợp đơn thuần). Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, công nghệ, kinh doanh. 金融 (tài chính) cùng gốc chữ 融.
Câu ví dụ
- 文化融合是现代社会的趋势。
Giao thoa văn hóa là xu hướng của xã hội hiện đại.
- 这道菜融合了中西方烹饪风格。
Món ăn này kết hợp phong cách nấu ăn Đông-Tây.
- 新技术促进了线上线下的融合。
Công nghệ mới thúc đẩy sự tích hợp trực tuyến và ngoại tuyến.
- 两家公司完成了业务融合。
Hai công ty đã hoàn thành việc sáp nhập hoạt động kinh doanh.
Kết hợp thường gặp
- 文化融合
giao thoa văn hóa
- 融合发展
phát triển tích hợp
- 深度融合
tích hợp sâu
- 民族融合
hội nhập dân tộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.