Từ vựng tiếng Trung
róng*hé

Nghĩa tiếng Việt

dung hợp — hòa tan, tích hợp sâu vào nhau thành một thể thống nhất (văn hóa, xã hội, công nghệ)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sâu, côn trùng)

16 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

融合 nhấn mạnh quá trình hòa tan không thể tách rời, sâu hơn 结合 (kết hợp đơn thuần). Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, công nghệ, kinh doanh. 金融 (tài chính) cùng gốc chữ 融.

Câu ví dụ

  • 文化融合是现代社会的趋势。Wénhuà rónghé shì xiàndài shèhuì de qūshì. thanh 2

    Giao thoa văn hóa là xu hướng của xã hội hiện đại.

  • 这道菜融合了中西方烹饪风格。Zhè dào cài rónghéle zhōng xīfāng pēngrèn fēnggé. thanh 4

    Món ăn này kết hợp phong cách nấu ăn Đông-Tây.

  • 新技术促进了线上线下的融合。Xīn jìshù cùjìnle xiàn shàng xiàn xià de rónghé. thanh 1

    Công nghệ mới thúc đẩy sự tích hợp trực tuyến và ngoại tuyến.

  • 两家公司完成了业务融合。Liǎng jiā gōngsī wánchéngle yèwù rónghé. thanh 3

    Hai công ty đã hoàn thành việc sáp nhập hoạt động kinh doanh.

Kết hợp thường gặp

  • 文化融合wénhuà rónghé thanh 2

    giao thoa văn hóa

  • 融合发展rónghé fāzhǎn thanh 2

    phát triển tích hợp

  • 深度融合shēndù rónghé thanh 1

    tích hợp sâu

  • 民族融合mínzú rónghé thanh 2

    hội nhập dân tộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.