Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa融合 nhấn mạnh quá trình hòa tan không thể tách rời, sâu hơn 结合 (kết hợp đơn thuần). Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, công nghệ, kinh doanh. 金融 (tài chính) cùng gốc chữ 融.
Câu ví dụ
- 文化融合是现代社会的趋势。
Giao thoa văn hóa là xu hướng của xã hội hiện đại.
- 这道菜融合了中西方烹饪风格。
Món ăn này kết hợp phong cách nấu ăn Đông-Tây.
- 新技术促进了线上线下的融合。
Công nghệ mới thúc đẩy sự tích hợp trực tuyến và ngoại tuyến.
- 两家公司完成了业务融合。
Hai công ty đã hoàn thành việc sáp nhập hoạt động kinh doanh.
Kết hợp thường gặp
- 文化融合
giao thoa văn hóa
- 融合发展
phát triển tích hợp
- 深度融合
tích hợp sâu
- 民族融合
hội nhập dân tộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.