Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCả nghĩa vật lý (chống đỡ kiến trúc) và nghĩa tinh thần (nâng đỡ tinh thần, gánh vác gia đình) đều rất phổ biến. Tiếng Việt tương đương: 'chống đỡ', 'nâng đỡ', 'gánh vác'.
Câu ví dụ
- 这根柱子支撑着整个屋顶
Cây cột này chống đỡ toàn bộ mái nhà
- 是家人的爱支撑着她度过困难
Chính tình yêu của gia đình đã nâng đỡ cô ấy vượt qua khó khăn
- 他一个人支撑着这个家
Anh ấy một mình gánh vác cả gia đình này
- 腿太累了,根本支撑不住身体
Chân mỏi quá, không thể nào chống đỡ nổi cơ thể
Kết hợp thường gặp
- 支撑点
điểm tựa
- 独立支撑
tự mình gánh vác
- 支撑力
lực chống đỡ
- 相互支撑
tương hỗ nâng đỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.