Từ vựng tiếng Trung
zhī*chēng

Nghĩa tiếng Việt

chống đỡ, nâng đỡ; duy trì, gánh vác (dùng cho cả nghĩa vật lý lẫn tinh thần)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chi nhánh)

4 nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cả nghĩa vật lý (chống đỡ kiến trúc) và nghĩa tinh thần (nâng đỡ tinh thần, gánh vác gia đình) đều rất phổ biến. Tiếng Việt tương đương: 'chống đỡ', 'nâng đỡ', 'gánh vác'.

Câu ví dụ

  • 这根柱子支撑着整个屋顶Zhè gēn zhùzi zhīchēng zhe zhěnggè wūdǐng thanh 4

    Cây cột này chống đỡ toàn bộ mái nhà

  • 是家人的爱支撑着她度过困难Shì jiārén de ài zhīchēng zhe tā dùguò kùnnán thanh 4

    Chính tình yêu của gia đình đã nâng đỡ cô ấy vượt qua khó khăn

  • 他一个人支撑着这个家Tā yīgè rén zhīchēng zhe zhège jiā thanh 1

    Anh ấy một mình gánh vác cả gia đình này

  • 腿太累了,根本支撑不住身体Tuǐ tài lèi le, gēnběn zhīchēng bù zhù shēntǐ thanh 3

    Chân mỏi quá, không thể nào chống đỡ nổi cơ thể

Kết hợp thường gặp

  • 支撑点zhīchēng diǎn thanh 1

    điểm tựa

  • 独立支撑dúlì zhīchēng thanh 2

    tự mình gánh vác

  • 支撑力zhīchēng lì thanh 1

    lực chống đỡ

  • 相互支撑xiānghù zhīchēng thanh 1

    tương hỗ nâng đỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.