Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Lượng từ量词Danh từ名词
zhī

Nghĩa tiếng Việt

cấp cho, chi cấp

Âm Hán Việt

chi

1 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 支 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

支 là chữ hội ý (ic): bàn tay (又) cầm một cành tre (十, vốn là nửa của 竹) — vẽ hình một nhánh, cành cây tách ra khỏi thân. Nghĩa gốc 'cành, nhánh'. Tương tự nhưng khác bộ với 攴, 丈, 尹, 父.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Lượng từ量词Danh từ名词

Thường làm lượng từ cho các vật dạng thanh dài hoặc động từ chỉ việc chi trả, chống đỡ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Động từ: hỗ trợ, chi trả. Lượng từ: cho vật dài như bút, súng, hoặc đơn vị tổ chức.

  • /zhī/lượng từ cho vật dài
  • /zhī/chống đỡ, hỗ trợ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chi": bàn tay (又) bẻ một cành tre (十, nửa của 竹) — đó là 'chi', cành, nhánh; cũng là 'chi' trong chi tiêu, hỗ trợ.

Gương Hán-Việt

'Chi' trong 'chi nhánh', 'chi phí', 'chi tiêu', 'phân chi', 'chi tiết'.

Mở khoá kiến thức

Biết 支 mở khoá 支持 (chi trì, hỗ trợ), 支票 (chi phiếu, séc), 支出 (chi xuất, chi tiêu), 开支 (khai chi, chi tiêu), 支援 (chi viện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

支 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 支 là chữ hội ý: bàn tay (又) cầm một cành tre — phần trên 十 vốn là nửa của 竹 (trúc), tượng trưng cho một nhánh tre. Nghĩa gốc 'cành, nhánh', sau phái sinh thành 'chi nhánh, hỗ trợ, chống đỡ, chi (xuất, trả), một đơn vị đếm cho vật dài'. Cần phân biệt với 攴 (đánh), 丈 (thước), 尹 (cai quản), 父 (cha) — đều có dạng bàn tay nhưng khác phần trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3zhī thanh 1chí thanh 2 thanh 3de thanh 5xiǎng thanh 3fǎ. thanh 3

    Tôi ủng hộ ý kiến của bạn.

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3 thanh 3kāi thanh 1 thanh 1zhāng thanh 1zhī thanh 1piào. thanh 4

    Xin viết cho tôi một tờ séc.

  • zhè thanh 4ge thanh 5yuè thanh 4de thanh 5kāi thanh 1zhī thanh 1tài thanh 4duō thanh 1le. thanh 5

    Khoản chi tiêu tháng này quá nhiều.

  • thanh 3mǎi thanh 3le thanh 5 thanh 1zhī thanh 1bǐ. thanh 3

    Tôi đã mua một cây bút.

  • 请你支持我的工作。Qǐng nǐ zhīchí wǒ de gōngzuò. thanh 3

    Xin hãy ủng hộ công việc của tôi.

  • 他支付了这笔费用。Tā zhīfù le zhè bǐ fèiyong. thanh 1

    Anh ấy thanh toán khoản phí này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 枝 = 木 + 支, có chứa 支, đồng âm Hán-Việt 'chi' — rất dễ nhầm

  • 攴 cũng có 又 ở dưới + một nét trên, tự dạng gần với 支

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.