Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
zhī

Nghĩa tiếng Việt

cành cây

Âm Hán Việt

chi

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 枝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

枝 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 支 (Chi, biểu âm: cho âm zhī; cũng biểu ý: nhánh/phân chia). Chữ hình thanh (cũng có thể xem là hội ý) — 支 cho âm và gợi nghĩa nhánh, 木 chỉ đây là bộ phận của cây. Nghĩa gốc: nhánh cây.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ cành cây hoặc làm lượng từ cho các vật có hình dáng dài như bút, hoa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhī/nhánh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chi": cây (木) phân chi — các nhánh tỏa ra như chi nhánh ngân hàng, chi nhánh gia đình (chi họ).

Gương Hán-Việt

"chi" trong "thụ chi" (树枝 — cành cây); cũng như "chi" trong tiếng Việt (chi nhánh, chi họ)

Mở khoá kiến thức

Biết 枝 mở khoá: 树枝 (thụ chi – cành cây), 枝节 (chi tiết – chi tiết/nhánh phụ), 一枝独秀 (nhất chi độc tú – nổi trội)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 枝 là chữ hình thanh (psc), cũng có thể hội ý (ic): bộ 木 (biểu nghĩa — cây) kết hợp 支 (biểu âm, cho âm zhī; cũng biểu nghĩa: nhánh/chống đỡ). Nghĩa gốc là nhánh cây, cành cây. Từ đây dùng: cành cây (树枝), nhánh phụ, lượng từ cho que/gậy dài (一枝笔 — một cây bút).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 风吹动着树枝。Fēng chuīdòng zhe shùzhī. thanh 1

    Gió đung đưa những cành cây.

  • 她折了一枝梅花带回家。Tā zhé le yī zhī méihuā dài huí jiā. thanh 1

    Cô ấy bẻ một cành hoa mai mang về nhà.

  • 这个问题引出了很多枝节。Zhège wèntí yǐn chū le hěn duō zhījiē. thanh 4

    Vấn đề này kéo theo nhiều nhánh phụ phức tạp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 支 (chi) là bộ phận biểu âm trong 枝, hình dạng gần giống, đôi khi cùng nghĩa nhánh

  • cùng âm zhī, Hán-Việt chi, nghĩa là tứ chi — cùng gốc ý phân nhánh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.