Nghĩa tiếng Việt
thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
直 là chữ hội ý (ic): trên là 十 (đường thẳng dọc), giữa là 目 (mắt nhìn), dưới là nét cong — mắt nhìn thẳng theo một đường thẳng, biểu thị nghĩa 'thẳng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trực": con mắt 目 ngắm theo đường thẳng 十 — trực là thẳng tắp, là ngay thẳng; trực tiếp, trực giác đều từ đây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'trực tiếp', 'trực thăng', 'thẳng thắn = trực', 'chân thật ngay trực'.
Mở khoá kiến thức
Biết 直 mở khoá nhiều từ Hán-Việt phẩm chất: trực tiếp, trực giác, chính trực, trực tuyến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 直 là chữ hội ý: giáp cốt văn vẽ một con mắt 目 và một đường thẳng phía trên, biểu thị 'mắt nhìn thẳng, đường ngắm thẳng'. Nghĩa gốc 'thẳng (không cong)', mở rộng thành 'ngay thẳng, thẳng thắn, trực tiếp'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请一直往前走。
Xin hãy đi thẳng về phía trước.
- 这条路很直。
Con đường này rất thẳng.
- 他说话很直接。
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
- 我一直在等你。
Tôi vẫn luôn đợi bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.