Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

thẳng

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

直 là chữ hội ý (ic): trên là 十 (đường thẳng dọc), giữa là 目 (mắt nhìn), dưới là nét cong — mắt nhìn thẳng theo một đường thẳng, biểu thị nghĩa 'thẳng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: trực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trực": con mắt 目 ngắm theo đường thẳng 十 — trực là thẳng tắp, là ngay thẳng; trực tiếp, trực giác đều từ đây.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'trực tiếp', 'trực thăng', 'thẳng thắn = trực', 'chân thật ngay trực'.

Mở khoá kiến thức

Biết 直 mở khoá nhiều từ Hán-Việt phẩm chất: trực tiếp, trực giác, chính trực, trực tuyến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

直 oracle 1
Giáp cốt văn
直 bigseal 1
Đại triện
直 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 直 là chữ hội ý: giáp cốt văn vẽ một con mắt 目 và một đường thẳng phía trên, biểu thị 'mắt nhìn thẳng, đường ngắm thẳng'. Nghĩa gốc 'thẳng (không cong)', mở rộng thành 'ngay thẳng, thẳng thắn, trực tiếp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请一直往前走。qǐng yìzhí wǎng qián zǒu. thanh 3

    Xin hãy đi thẳng về phía trước.

  • 这条路很直。zhè tiáo lù hěn zhí. thanh 4

    Con đường này rất thẳng.

  • 他说话很直接。tā shuōhuà hěn zhíjiē. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.

  • 我一直在等你。wǒ yìzhí zài děng nǐ. thanh 3

    Tôi vẫn luôn đợi bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực kỳ giống, đều có 目 ở giữa — học sinh hay nhầm

  • đồng âm 'zhí', có 直 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.