Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ nói năng, hành động một cách tự tin
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lí trực khí tráng
Từng chữ
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
- 直trựcthẳng
- 气khíkhí, hơi
- 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
Tầng từ vựng
Thành ngữ理直气壮 là thành ngữ, chỉ thái độ mạnh dạn, tự tin khi có lý lẽ chính đáng. Thường dùng trong tranh luận, tranh tụng.
Câu ví dụ
- 他理直气壮地反驳
Anh ấy phản bác một cách mạnh dạn
- 理直气壮地说
Nói một cách tự tin, có lý
- 我们要理直气壮
Chúng ta cần tự tin, mạnh dạn
Kết hợp thường gặp
- 理直气壮地
một cách tự tin, mạnh dạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.