Từ vựng tiếng Trung
yī*zhí一
直
Nghĩa tiếng Việt
thẳng
2 chữ9 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
直
Bộ: 目 (mắt)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' biểu thị sự đơn giản và ý nghĩa của số 1.
- Chữ '直' có bộ '目' (mắt) và các nét khác tạo thành, biểu thị sự thẳng, trực tiếp.
→ Từ '一直' có ý nghĩa là liên tục, không ngừng nghỉ trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
一直
liên tục
一直以来
từ trước đến giờ
一直走
đi thẳng