Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 3
Vận chuyển và du lịch
Chủ đề · HSK 3
Vận chuyển và du lịch
13 từ vựng · 13 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/13 · 0%
Tất cả · 13
13
0
Ẩn pinyin
站
zhàn
đứng
骑
qí
cưỡi
离开
lí*kāi
rời khỏi
辆
liàng
chiếc
米
mǐ
mét
米
mǐ
gạo
一直
yī*zhí
thẳng
一直
yī*zhí
liên tục
过去
guò*qù
trong quá khứ; quá khứ; đi qua
遇到
yù*dào
gặp phải
司机
sī*jī
tài xế
搬
bān
chuyển, di chuyển
出现
chū*xiàn
xuất hiện
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản