Từ vựng tiếng Trung
mǐ米
Nghĩa tiếng Việt
mét
1 chữ6 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
米
Bộ: 米 (gạo)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '米' thể hiện hình ảnh của hạt gạo, với các nét dọc và ngang tượng trưng cho các hạt gạo tách rời nhau.
→ Ý nghĩa tổng thể là 'gạo' hoặc 'hạt'.
Từ ghép thông dụng
米饭
cơm
玉米
ngô
米酒
rượu gạo