Từ vựng tiếng Trung
yù*mǐ

Nghĩa tiếng Việt

ngô, bắp

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

5 nét

Bộ: (gạo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Cây lương thực phổ biến, hạt vàng, dùng làm thức ăn, đồ ăn nhẹ.

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃玉米。Wǒ xǐhuān chī yùmǐ. thanh 3
  • 地里种满了玉米。Dìlǐ zhòng mǎn le yùmǐ. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 玉米地 thanh 5
  • 玉米粒 thanh 5
  • 煮玉米 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.