Chủ đề · New HSK 4
Thức ăn và đồ uống
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
辣làcay西瓜xī*guādưa hấu咸xiánmặn黄瓜huáng*guādưa chuột苦kǔđắng酸奶suān*nǎisữa chua, kefir盐yánmuối巧克力qiǎo*kè*lìsô cô la味{儿}wèir*vị酸suānchua茶叶chá*yèlá trà零食líng*shíđồ ăn vặt小吃xiǎo*chīđồ ăn nhẹ淡dànnhạt玉米yù*mǐngô矿泉水kuàng*quán*shuǐnước khoáng纯净水chún*jìng*shuǐnước tinh khiết汽水qì*shuǐnước ngọt套餐tào*cānbữa ăn theo set豆腐dòu*fuđậu phụ食堂shí*tángnhà ăn鲜xiānngon鲜xiāntươi粮食liáng*shíngũ cốc, thực phẩm吸管xī*guǎnống hút海鲜hǎi*xiānhải sản盘子pán*ziđĩa盘pánđĩa开水kāi*shuǐnước sôi烧shāođốt切qiēcắt瓜guāquả dưa