Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ các món ăn vặt, đặc sản địa phương, thường đi kèm lượng từ 种 hoặc 样
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu cật, ngật
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
Tầng từ vựng
Đồ ăn nhanh, ăn vặt, thường là món đường phố.
Câu ví dụ
- 我们去买点小吃吧。
- 这里有很多小吃店。
Kết hợp thường gặp
- 街头小吃
- 小吃摊
- 风味小吃
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.