Chủ đề · Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ)
Ẩm thực ở Trung Quốc (吃在中国)
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
新鲜xīn*xiāntươi据说jù*shuōnghe nói là土豆tǔ*dòukhoai tây醋cùgiấm臭chòuhôi thối普通pǔ*tōngthông thường耐心nài*xīnkiên nhẫn; sự kiên nhẫn符合fú*héphù hợp品尝pǐn*chángnếm thử口味kǒu*wèihương vị官guānquan chức老百姓lǎo*bǎi*xìngngười dân烤kǎonướng鸭子yā*zivịt外地wài*dìnơi khác涮shuànchần蘸zhànnhúng调料tiáo*liàogia vị开水kāi*shuǐnước sôi豆腐dòu*fuđậu phụ肯kěnđồng ý小吃xiǎo*chīđồ ăn nhẹ半夜bàn*yènửa đêm费用fèi*yòngchi phí调查diào*cháđiều tra; điều tra其中qí*zhōngtrong số đó蛇shérắn猫māocon mèo翅膀chì*bǎngcánh寒冷hán*lěnglạnh giá白菜bái*càicải thảo炖dùnhầm酒家jiǔ*jiānhà hàng, quán rượu大排档dà*pái*dàngquán ăn vỉa hè, quán bình dân山西Shān*xīSơn Tây (tỉnh)四川Sì*chuānTứ Xuyên (tỉnh)杭州Háng*zhōuHàng Châu (thành phố)柳州liǔ*zhōuLiễu Châu (thành phố)无锡Wú*xīVô Tích (thành phố)苏州Sū*zhōuTô Châu (thành phố)