Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Sì*chuān四

Nghĩa tiếng Việt

Tứ Xuyên (tỉnh)

Âm Hán Việt

tứ xuyên

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: 巛 (dòng nước, sông; cánh đồng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường làm tân ngữ chỉ nơi chốn hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tứ xuyên

Từng chữ

  • 四tứbốn, 4
  • 川xuyêndòng nước, sông; cánh đồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 四川菜以麻辣著称。Sìchuān cài yǐ málà zhùchēng. thanh 4
  • 大熊猫是四川的象征。Dà xióngmāo shì Sìchuān de xiàngzhēng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.