Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm từ trang trọng, thường gặp trong thơ văn, diễn văn yêu nước; 名山大川 là thành ngữ cố định hay dùng.
Câu ví dụ
- 祖国的山川壮丽无比。
Núi sông đất nước hùng vĩ vô cùng.
- 他一生痴迷于祖国的山川,走遍了大半个中国。
Ông ấy cả đời mê say sông núi của đất nước, đã đi khắp hơn nửa Trung Quốc.
- 诗人描绘了家乡的山川之美。
Nhà thơ khắc họa vẻ đẹp núi sông quê hương.
- 这片山川养育了世代百姓。
Dải núi sông này nuôi dưỡng bao thế hệ người dân.
Kết hợp thường gặp
- 壮丽山川
núi sông hùng vĩ
- 名山大川
núi danh sông lớn
- 山川秀丽
núi sông tươi đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.