Từ vựng tiếng Trung
chuān

Nghĩa tiếng Việt

dòng nước, sông; cánh đồng

1 chữ3 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

川 là chữ tượng hình (liushu p): hình ba đường nét song song biểu thị dòng nước đang chảy. So sánh với 水 (thủy) và 巛 (biến thể). Nghĩa: sông, dòng sông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuyên": ba nét song song là hình dòng sông 'xuyên' qua đất liền — sông ngòi.

Gương Hán-Việt

'xuyên' trong 'Tứ Xuyên' (四川: tỉnh), 'xuyên lưu' (川流: dòng chảy liên tục)

Mở khoá kiến thức

Biết 川 (xuyên) mở khoá: 四川, 川流不息, 山川 — nhóm từ về sông núi và địa danh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

川 là chữ tượng hình (liushu p): ba nét biểu thị dòng nước chảy — giữa chảy nhanh, hai bên bờ chảy chậm hơn. So sánh với 水 (thủy), 巛 và 𡿧. Nghĩa gốc: sông, dòng chảy. Cũng dùng để gọi tỉnh Tứ Xuyên (四川).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 四川以美食著称。Sìchuān yǐ měishí zhùchēng. thanh 4

    Tứ Xuyên nổi tiếng về ẩm thực.

  • 街上行人川流不息。Jiē shàng xíngrén chuānliú bù xī. thanh 1

    Người đi trên phố không ngừng như dòng sông.

  • 祖国山川壮丽,令人神往。Zǔguó shānchuān zhuànglì, lìngrén shénwǎng. thanh 3

    Sông núi tổ quốc hùng vĩ, khiến lòng người say mê.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巛 là biến thể của 川, hình dạng giống hệt nhau

  • ba nét ngang của 三 trông giống ba nét của 川 khi viết vội

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.