Từ vựng tiếng Trung
chuán

Nghĩa tiếng Việt

truyền

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

传 là dạng giản thể của 傳, gồm 亻 (người, biểu nghĩa) + 专 (giản thể của 專, biểu âm). Là chữ hình thanh — người truyền tin, chuyển vật — nghĩa 'truyền, lan truyền, truyền thụ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: truyen

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Truyền": người (亻) chuyên (专) đi đưa tin, đưa vật — nghĩa 'truyền đạt, truyền lại'.

Gương Hán-Việt

'Truyền' trong 'truyền thống', 'truyền thuyết', 'truyền hình', 'di truyền', 'truyền bá'.

Mở khoá kiến thức

Biết 传 mở khoá 传统 (truyền thống), 传说 (truyền thuyết), 传播 (truyền bá), 传染 (truyền nhiễm), 宣传 (tuyên truyền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

传 silk 1
Bạch thư
传 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 传 là chữ giản thể của 傳, được tạo bằng cách thay phần phải 專 bằng 专 theo lối thảo thư. Chữ phồn thể 傳 là chữ hình thanh: 亻 (人, biểu nghĩa: người) + 專 (biểu âm) — người chuyên môn truyền đạt, đưa tin. Nghĩa gốc 'người chạy thông tin/dịch trạm', phái sinh các nghĩa 'truyền, truyền bá, truyền lại, truyền thuyết', và còn đọc 'zhuàn' khi mang nghĩa 'truyện ký, tiểu sử'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是中国的传统。zhè shì zhōng guó de chuán tǒng. thanh 4

    Đây là truyền thống của Trung Quốc.

  • 我听过这个传说。wǒ tīng guò zhè ge chuán shuō. thanh 3

    Tôi đã nghe truyền thuyết này.

  • 这种病很容易传染。zhè zhǒng bìng hěn róng yì chuán rǎn. thanh 4

    Loại bệnh này rất dễ lây lan.

  • 请把这本书传给他。qǐng bǎ zhè běn shū chuán gěi tā. thanh 3

    Xin chuyển cuốn sách này cho anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 转 = 车 + 专, cùng phần bên phải 专, dễ nhầm vế trái 亻 và 车

  • 专 là phần biểu âm, chỉ thiếu 亻 bên trái — dễ quên bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.