Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái tôn trọng, chỉ người kế thừa một truyền thống cao quý; 「龙的传人」 là cách người Hoa tự gọi mình.
Câu ví dụ
- 他是武当派的传人
Anh ấy là truyền nhân của phái Võ Đang
- 她是这门手艺的唯一传人
Cô ấy là truyền nhân duy nhất của nghề thủ công này
- 中华文明的传人遍布世界各地
Người kế thừa văn minh Trung Hoa có mặt khắp nơi trên thế giới
- 寻找传人是老师最重要的责任
Tìm người kế thừa là trách nhiệm quan trọng nhất của người thầy
Kết hợp thường gặp
- 衣钵传人
người thừa kế y bát (đệ tử thân truyền)
- 龙的传人
con rồng cháu tiên (hậu duệ người Hoa)
- 寻找传人
tìm người kế thừa
- 唯一传人
truyền nhân duy nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.