Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị lây hoặc làm định ngữ trong cụm từ bệnh truyền nhiễm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
truyền nhiễm
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 染nhiễmnhiễm, mắc, lây; nhuộm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lây nhiễm
Câu ví dụ
- 感冒是一种很容易传染的呼吸道疾病。
Cảm cúm là một loại bệnh đường hô hấp rất dễ lây nhiễm.
- 医院设立了专门的传染病隔离病房。
Bệnh viện đã thiết lập phòng cách ly chuyên biệt dành cho bệnh truyền nhiễm.
- 他的乐观情绪很快传染了身边的所有人。
Tâm trạng lạc quan của anh ấy nhanh chóng lan truyền đến tất cả mọi người xung quanh.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.