Nghĩa tiếng Việt
nhiễm, mắc, lây; nhuộm
Âm Hán Việt
nhiễm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 9 nét
染 = 氵 (nước) + 九 (móc treo) + 木 (cây). Chữ hội ý: treo vải lên cành cây 木 rồi nhúng vào nước nhuộm 氵 — nhuộm màu.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động nhuộm màu hoặc lây nhiễm bệnh tật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rǎn/nhuộm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhiễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiễm": nước 氵, móc 九, cây 木 — treo lên móc rồi nhúng nước nhuộm, đó là 'nhiễm' (nhuộm, lây).
Gương Hán-Việt
nhiễm trong "ô nhiễm" 污染, "truyền nhiễm" 傳染
Mở khoá kiến thức
Biết 染 mở khoá nhóm từ ô nhiễm, lây nhiễm: 污染, 传染, 感染, 染色.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 染 = 水 + 九 + 木 (ls=ic) — 水 (nước nhuộm), 九 (cái móc), 木 (cây): treo vải lên móc nhúng vào nước nhuộm. Nghĩa gốc 'nhuộm vải', mở rộng thành 'lây nhiễm, lan ra'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 空气污染很严重。
Ô nhiễm không khí rất nghiêm trọng.
- 感冒会传染。
Cảm lạnh có thể lây.
- 她染了头发。
Cô ấy nhuộm tóc.
- 伤口被感染了。
Vết thương bị nhiễm trùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.