Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
rǎn

Nghĩa tiếng Việt

họ Nhiễm; yếu ớt

Âm Hán Việt

nhiễm

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 冉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

冉 là chữ tượng hình/chỉ sự. Theo Thuyết Văn (lục thư tiêu chỉ sự — liushu p), có thể là hình tóc rủ xuống (dạng nguyên thủy của 髯 — râu) hoặc vành mai rùa. Hình thái không rõ ràng.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường dùng làm phó từ dưới dạng láy để miêu tả trạng thái chuyển động chậm rãi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhiễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiễm": hình tóc rủ xuống CHẬM RÃI — 冉冉 (nhiễm nhiễm) nghĩa là từ từ, nhẹ nhàng.

Gương Hán-Việt

冉冉 (nhiễm nhiễm — chậm rãi, nhẹ nhàng); họ Nhiễm trong lịch sử

Mở khoá kiến thức

Biết 冉 (nhiễm) mở khoá: 冉冉升起 (từ từ mọc lên), 冉有 (Nhiễm Hữu — học trò Khổng Tử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冉 bronze 1
Kim văn
冉 seal 1
Tiểu triện
冉 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ tượng hình hoặc chỉ sự, không rõ nguồn gốc. Có thể mô tả tóc rủ xuống (dạng cổ của 髯 — râu) hoặc vành mai rùa. Kim văn và tiểu triện lưu giữ hình thái đơn giản. Nghĩa dùng nhiều nhất: họ Nhiễm (tên riêng) và trạng từ 冉冉 (nhiễm nhiễm — chậm rãi, nhẹ nhàng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 红日冉冉升起。Hóngrì rǎnrǎn shēngqǐ. thanh 2

    Mặt trời đỏ từ từ mọc lên.

  • 白云冉冉飘过天空。Báiyún rǎnrǎn piāoguò tiānkōng. thanh 2

    Mây trắng nhẹ nhàng trôi qua bầu trời.

  • 冉有是孔子的弟子之一。Rǎn Yǒu shì Kǒngzǐ de dìzǐ zhī yī. thanh 3

    Nhiễm Hữu là một trong những học trò của Khổng Tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng tự hơi giống, 再 nghĩa là lại, một lần nữa

  • cùng âm rǎn, 染 có bộ 木 — nghĩa là nhuộm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.