Nghĩa tiếng Việt
lại, lần nữa; làm lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
再 thường được phân tích là hội ý: 一 (một) ghép với phần dưới (vốn liên quan tới 冓, hình giỏ đan hoặc đôi cá), diễn ý 'làm lại một lần nữa'. Nguồn gốc còn nhiều giả thuyết nên cách phân tích này có hedge.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zài/lại
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tái
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'tái' là lại/lần nữa: nhớ 'tái' trong 'tái diễn' — làm 'lại' thêm một lần nữa.
Gương Hán-Việt
'tái' trong 'tái diễn', 'tái sinh', 'tái hiện'.
Mở khoá kiến thức
Biết 再 mở khóa 'tái sinh', 'tái diễn', 'tái hiện' và lời chào 再见 (tạm biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, nguồn gốc 再 chưa thống nhất, có nhiều giả thuyết: là nửa dưới của 冓 (hình con cá), hoặc hình công cụ bện dây thừng, hoặc hội ý 魚+二 'bắt hai con cá cùng lúc', hoặc 一+冓 'cái giỏ đan lặp đi lặp lại'. Hầu hết các thuyết đều quy về ý 'lặp lại điều đã làm một lần', tức nghĩa 'lại, lần nữa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 再见!
Tạm biệt!
- 请再说一次。
Xin nói lại một lần nữa.
- 我们明天再来。
Ngày mai chúng tôi lại đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.