Từ vựng tiếng Trung
zài

Nghĩa tiếng Việt

lại

1 chữ6 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 再 có phần trên là 冂 (khung) và phần dưới là 冉. Phần 冂 gợi nhớ đến khung bao quanh hoặc một không gian mở.
  • Phần 冉 có nghĩa là 'từ từ', 'chậm rãi' và cũng có thể gợi nhớ đến hành động lặp lại.

Chữ 再 có nghĩa là 'lại', 'lặp lại', thể hiện ý nghĩa của việc làm một việc gì đó lần nữa.

Từ ghép thông dụng

再见zàijiàn

tạm biệt

再来zàilái

lại đến

再说zàishuō

nói thêm, nói lại