Nghĩa tiếng Việt
đền ơn, báo ơn; thi tài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赛 (phồn thể 賽) = 宀 (Miên, mái nhà — đền) + 贝 (Bối, tiền cổ); chữ hội ý — trong đền dâng tiền lễ tạ thần, từ đó nghĩa 'tạ thần', sau mở rộng thành 'thi tài, đua tranh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sài/thi đấu; trận đấu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tái": mang tiền 贝 vào đền 宀 báo đáp thần linh — sau mở rộng thành thi tài, đua tranh; tỉ tái, cạnh tái.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'cạnh tái' (竞赛, thi đua), 'tỉ tái' (比赛, cuộc thi).
Mở khoá kiến thức
Biết 赛 mở khoá hệ từ Hán-Việt về thi đấu: tỉ tái, cạnh tái, đại tái, quyết tái.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 賽 (giản thể 赛) là chữ hội ý: bộ 宀 (đền miếu) và 贝 (tiền) — biểu thị việc dâng lễ vật tạ thần trong đền. Nghĩa gốc 'báo đáp thần linh', mở rộng thành 'thi đua, tranh tài' (vì thi đấu nguyên là một hình thức tạ thần), nay chủ yếu dùng nghĩa 'cuộc thi, trận đấu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天有足球比赛。
Hôm nay có trận đá bóng.
- 他参加了比赛。
Anh ấy tham gia cuộc thi.
- 这是一场重要的赛事。
Đây là một sự kiện thi đấu quan trọng.
- 我们队赛赢了。
Đội chúng tôi đã thắng trận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.