Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc: 半 + 决赛 (chung kết). Tương tự: 四分之一决赛 (tứ kết). Thường dùng trong bối cảnh thể thao và các cuộc thi.
Câu ví dụ
- 他们队进入了半决赛。
Đội của họ đã vào vòng bán kết.
- 半决赛将在周六晚上举行。
Trận bán kết sẽ được tổ chức vào tối thứ Bảy.
- 这场半决赛非常激烈,观众们都很兴奋。
Trận bán kết này rất kịch tính, khán giả đều rất phấn khích.
- 赢得半决赛才能进入决赛。
Phải thắng bán kết mới được vào chung kết.
Kết hợp thường gặp
- 进入半决赛
vào vòng bán kết
- 半决赛赛程
lịch thi đấu bán kết
- 世界杯半决赛
bán kết World Cup
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.