Từ vựng tiếng Trung
jué*dìng

Nghĩa tiếng Việt

quyết định; quyết định

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bộ: (mái nhà, mái che)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '决' có bộ '氵' (nước) kết hợp với '夬', biểu thị sự quyết đoán, mạnh mẽ như nước chảy.
  • Chữ '定' có bộ '宀' (mái nhà) kết hợp với '正', biểu thị sự ổn định, định đoạt dưới mái nhà.

Kết hợp lại, '决定' có nghĩa là quyết định, thể hiện sự quyết đoán và định đoạt rõ ràng.

Từ ghép thông dụng

juédìng

quyết định

juéxīn

quyết tâm

juédìngxìng

tính quyết định