Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn nói, '半天' thường dùng chỉ một khoảng thời gian dài theo cảm giác, không thực sự là nửa ngày. Diễn tả sự số ruột hoặc cảm giác thời gian trôi lâu.
Câu ví dụ
- 我等了他半天
Tôi đợi anh ấy một hồi lâu
- 你想了半天也想不出来
Bạn nghĩ mãi cũng không nghĩ ra
- 他半天没说话
Anh ấy im lặng một hồi lâu
- 花了半天时间才完成
Mất nửa ngày mới hoàn thành
- 半天不见人影
Nửa ngày không thấy bóng người
Kết hợp thường gặp
- 等了半天
đợi mãi/đợi lâu
- 想了半天
nghĩ mãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.