Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mián

Nghĩa tiếng Việt

mái nhà, nóc nhà

Âm Hán Việt

miên

1 chữ3 nétThanh điệu:2 升
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

宀 vẽ mái nhà có chóp nhọn nhìn từ mặt trước. Tiếng Trung gọi là 宝盖头 (mái chữ 宝). Gần như mọi chữ đội 宀 đều nói về nhà cửa hoặc những gì diễn ra trong nhà.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ làm bộ thủ đội trên đầu chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: miên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miên": một mái nhà có chóp - 家 là con lợn trong nhà, 安 là người phụ nữ ngồi yên trong nhà, 客 là người từ ngoài vào nhà.

Mở khoá kiến thức

Biết 宀 giúp tra: 家 (gia, nhà), 定 (định, ổn định), 安 (an, yên), 完 (hoàn, xong), 官 (quan, quan chức), 客 (khách), 密 (mật, kín), 察 (sát, xem xét).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.